形禁勢格 xíng jìn shì gé · hình cấm thế cách Hán Việt: hình cấm thế cách · Pinyin: xíng jìn shì gé Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 禁 (cấm) + 勢 (thế) + 格 (cách)Pinyinxíng jìn shì géHán Việthình cấm thế cáchCấu tạo形 + 禁 + 勢 + 格 · hình + cấm + thế + cách nghĩa thành phần: hình + cấm + thế + cách