形而上語言學
hình nhi thượng ngữ ngôn học
Hán Việt: hình nhi thượng ngữ ngôn học
Tổng quan
Cấu tạo: 形 (hình) + 而 (nhi) + 上 (thượng) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 形而上語言學 íng'érshàng yǔyánxué n. <lg.> metalinguistics