形表影附

xíng biǎo yǐng fù hình biểu ảnh phụ

Hán Việt: hình biểu ảnh phụ · Pinyin: xíng biǎo yǐng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (biểu) + (ảnh) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形表:仪容表率;影附:影子附于形而不可分离。比喻人的品德堪为表率,人们对他形影不离,依附得很紧。