形諸筆墨
hình chư bút mặc
Hán Việt: hình chư bút mặc · Pinyin: xíng zhū bǐ mò
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 形諸筆墨 íngzhūbǐmò f.e. 1. commit to writing 2. It's written out.
Hán Việt: hình chư bút mặc · Pinyin: xíng zhū bǐ mò