形象大使

xíng xiàng dà shǐ hình tượng đại sử

Hán Việt: hình tượng đại sử · Pinyin: xíng xiàng dà shǐ

Tổng quan

người đại diện cho tổ chức và nâng cao hình ảnh | đại sứ

Cấu tạo: (hình) + (tượng) + (đại) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đại diện cho tổ chức và nâng cao hình ảnh | đại sứ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指形象代言人。

Eng

  • CC-CEDICT person who represents an organization and enhances its image; an ambassador
  • Cihui person who represents an organization and enhances its image; an ambassador