形象工程

xíng xiàng gōng chéng hình tượng công trình

Hán Việt: hình tượng công trình · Pinyin: xíng xiàng gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tượng) + (công) + (trình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不顾实际需要,只为装点门面而建设的工程或举行的活动。也说面子工程。