形象工程
hình tượng công trình
Hán Việt: hình tượng công trình · Pinyin: xíng xiàng gōng chéng
Tổng quan
指不顾实际需要,只为装点门面而建设的工程或举行的活动。也说面子工程。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dự án trọng điểm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不顾实际需要,只为装点门面而建设的工程或举行的活动。也说面子工程。
Đức
- Handedict Vorzeigeprojekt (S, Wirtsch)