形象性表象

hình tượng tính biểu tượng

Hán Việt: hình tượng tính biểu tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tượng) + (tính) + (biểu) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形象性表象 íngxiàngxìng biǎoxiàng n. iconic representation