形象測定 xíng xiàng cè dìng · hình tượng trắc định Hán Việt: hình tượng trắc định · Pinyin: xíng xiàng cè dìng Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 象 (tượng) + 測 (trắc) + 定 (định)Pinyinxíng xiàng cè dìngHán Việthình tượng trắc địnhCấu tạo形 + 象 + 測 + 定 · hình + tượng + trắc + định nghĩa thành phần: hình + tượng + trắc + định