形象藝術
hình tượng nghệ thuật
Hán Việt: hình tượng nghệ thuật · Pinyin: xíng xiàng yì shù
Tổng quan
nghệ thuật thị giác
Nghĩa
Việt
- Cihui nghệ thuật thị giác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有形體的構成及一切現象表現。如繪畫、雕刻等都稱為「形象藝術」。
Eng
- CC-CEDICT visual arts
- Cihui 形象藝術 íngxiàng yìshù n. visual art