形象逼真

hình tượng bức chân

Hán Việt: hình tượng bức chân

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tượng) + (bức) + (chân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 形象逼真 íngxiàngbīzhēn f.e. be lifelike in shape and form