形蹤詭祕 hình tung quỷ bí Hán Việt: hình tung quỷ bí Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 蹤 (tung) + 詭 (quỷ) + 祕 (bí)Hán Việthình tung quỷ bíCấu tạo形 + 蹤 + 詭 + 祕 · hình + tung + quỷ + bí nghĩa thành phần: hình + tung + quỷ + bí Nghĩa EngCihui 形蹤詭秘 íngzōngguǐmì f.e. 1. of dubious background 2. secret in one's movements