形迹可疑 hình tích khả nghi Hán Việt: hình tích khả nghi Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 迹 (tích) + 可 (khả) + 疑 (nghi)Hán Việthình tích khả nghiCấu tạo形 + 迹 + 可 + 疑 · hình + tích + khả + nghi nghĩa thành phần: hình + tích + khả + nghi