形輸色授 xíng shū sè shòu · hình thâu sắc thụ Hán Việt: hình thâu sắc thụ · Pinyin: xíng shū sè shòu Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 輸 (thâu) + 色 (sắc) + 授 (thụ)Pinyinxíng shū sè shòuHán Việthình thâu sắc thụCấu tạo形 + 輸 + 色 + 授 · hình + thâu + sắc + thụ nghĩa thành phần: hình + thâu + sắc + thụ