形跡可疑

xíng jì kě yí hình tích khả nghi

Hán Việt: hình tích khả nghi · Pinyin: xíng jì kě yí

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (tích) + (khả) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举动和神色值得怀疑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓举止神情令人怀疑。

Eng

  • Cihui 形跡可疑 íngjìkěyí f.e. suspicious-looking