形隻影單

xíng zhī yǐng dān hình chích ảnh đan

Hán Việt: hình chích ảnh đan · Pinyin: xíng zhī yǐng dān

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (chích) + (ảnh) + (đan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容孤單,無依無靠。明.高明《琵琶記.伯喈辭官辭婚不准》:「形隻影單,無弟兄,誰奉待?」《鏡花緣》第四○回:「形隻影單,飢寒誰恤?」也作「形單影隻」。