形骸之外

xíng hái zhī wài hình hài chi ngoại

Hán Việt: hình hài chi ngoại · Pinyin: xíng hái zhī wài

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (hài) + (chi) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形骸:身体;之外:意思是表现在外面,一看就看出来。人外在的肉体形貌。指身体表现出来的种种行为。