形骸放浪

xíng hái fàng làng hình hài phóng lãng

Hán Việt: hình hài phóng lãng · Pinyin: xíng hái fàng làng

Tổng quan

Cấu tạo: (hình) + (hài) + (phóng) + (lãng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「放浪形骸」。見「放浪形骸」條。