形骸脱略
hình hài thoát lược
Hán Việt: hình hài thoát lược · Pinyin: xíng hái tuō lüè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脫略,指任性而不受拘束。「形骸脫略」猶「放浪形骸」。見「放浪形骸」條。
Hán Việt: hình hài thoát lược · Pinyin: xíng hái tuō lüè