形骸脱略 xíng hái tuō lüè · hình hài thoát lược Hán Việt: hình hài thoát lược · Pinyin: xíng hái tuō lüè Tổng quan Cấu tạo: 形 (hình) + 骸 (hài) + 脱 (thoát) + 略 (lược)Pinyinxíng hái tuō lüèHán Việthình hài thoát lượcCấu tạo形 + 骸 + 脱 + 略 · hình + hài + thoát + lược nghĩa thành phần: hình + hài + thoát + lược