彤雲密佈

tóng yún mì bù đồng vân mật bố

Hán Việt: đồng vân mật bố · Pinyin: tóng yún mì bù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (vân) + (mật) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彤云:彤是红色的意思,有时指红霞;有时指下雪前均匀密布的阴云。很厚的云层布满天空,预示着大雪即将来临。
  • Tân Hoa Tự Điển 彤云彤是红色的意思,有时指红霞;有时指下雪前均匀密布的阴云≤厚的云层布满天空,预示着大雪即将来临。

Eng

  • Cihui 彤雲密布 óngyúnmìbù f.e. The sky was filled with thick clouds.