彩雲易散 cǎi yún yì sàn · thải vân dịch tán Hán Việt: thải vân dịch tán · Pinyin: cǎi yún yì sàn Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 雲 (vân) + 易 (dịch) + 散 (tán)Pinyincǎi yún yì sànHán Việtthải vân dịch tánCấu tạo彩 + 雲 + 易 + 散 · thải + vân + dịch + tán nghĩa thành phần: thải + vân + dịch + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的彩云容易消散。比喻美满的姻缘被轻易拆散。