綵筆生花 cǎi bǐ shēng huā · thải bút sanh hoa Hán Việt: thải bút sanh hoa · Pinyin: cǎi bǐ shēng huā Tổng quan Cấu tạo: 綵 (thải) + 筆 (bút) + 生 (sanh) + 花 (hoa)Pinyincǎi bǐ shēng huāHán Việtthải bút sanh hoaCấu tạo綵 + 筆 + 生 + 花 · thải + bút + sanh + hoa nghĩa thành phần: thải + bút + sanh + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻才思有很大的进步。