彩繪沙漠 cǎi huì shā mò · thải hội sa mạc Hán Việt: thải hội sa mạc · Pinyin: cǎi huì shā mò Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 繪 (hội) + 沙 (sa) + 漠 (mạc)Pinyincǎi huì shā mòHán Việtthải hội sa mạcCấu tạo彩 + 繪 + 沙 + 漠 · thải + hội + sa + mạc nghĩa thành phần: thải + hội + sa + mạc