彩繪磁器

thải hội từ khí

Hán Việt: thải hội từ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (hội) + (từ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彩繪磁器 ǎihuì cíqì n. porcelain decorated with colored drawings M:²jiàn