彩繪銅車馬 cǎi huì tóng chē mǎ · thải hội đồng xa mã Hán Việt: thải hội đồng xa mã · Pinyin: cǎi huì tóng chē mǎ Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 繪 (hội) + 銅 (đồng) + 車 (xa) + 馬 (mã)Pinyincǎi huì tóng chē mǎHán Việtthải hội đồng xa mãCấu tạo彩 + 繪 + 銅 + 車 + 馬 · thải + hội + đồng + xa + mã nghĩa thành phần: thải + hội + đồng + xa + mã