彩臂金龜 thải tí kim quy Hán Việt: thải tí kim quy Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 臂 (tí) + 金 (kim) + 龜 (quy)Hán Việtthải tí kim quyCấu tạo彩 + 臂 + 金 + 龜 · thải + tí + kim + quy nghĩa thành phần: thải + tí + kim + quy Nghĩa EngCihui Cheirotonus