彩色再現 cǎi sè zài xiàn · thải sắc tái hiện Hán Việt: thải sắc tái hiện · Pinyin: cǎi sè zài xiàn Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 再 (tái) + 現 (hiện)Pinyincǎi sè zài xiànHán Việtthải sắc tái hiệnCấu tạo彩 + 色 + 再 + 現 · thải + sắc + tái + hiện nghĩa thành phần: thải + sắc + tái + hiện