彩色比例

cǎi sè bǐ lì thải sắc bỉ lệ

Hán Việt: thải sắc bỉ lệ · Pinyin: cǎi sè bǐ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (sắc) + (bỉ) + (lệ)