彩色照相

thải sắc chiếu tương

Hán Việt: thải sắc chiếu tương

Tổng quan

tấm ảnh màu

Cấu tạo: (thải) + (sắc) + (chiếu) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm ảnh màu