彩色石印 cǎi sè shí yìn · thải sắc thạch ấn Hán Việt: thải sắc thạch ấn · Pinyin: cǎi sè shí yìn Tổng quan Cấu tạo: 彩 (thải) + 色 (sắc) + 石 (thạch) + 印 (ấn)Pinyincǎi sè shí yìnHán Việtthải sắc thạch ấnCấu tạo彩 + 色 + 石 + 印 · thải + sắc + thạch + ấn nghĩa thành phần: thải + sắc + thạch + ấn Nghĩa EngCihui lithochromy