彩邑授與者

thải ấp thụ dữ giả

Hán Việt: thải ấp thụ dữ giả

Tổng quan

người cấp thái ấp người cấp thái ấp

Cấu tạo: (thải) + (ấp) + (thụ) + (dữ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cấp thái ấp người cấp thái ấp