彪炳事业

bưu bỉnh sự nghiệp

Hán Việt: bưu bỉnh sự nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 彪 (bưu) + 炳 (bỉnh) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự nghiệp hiển hách
  • Biên soạn 彪炳事業 iāobǐngshìyè f.e. glorious achievement in history

Eng

  • Cihui 彪炳事業 iāobǐngshìyè f.e. glorious achievement in history

Từ liên quan

Gần nghĩa

彪炳千古 · 事业单位 · 事业有成 · 事业心 · 事业线 · 彪炳日月 · 事业兴旺 · 事业失败