彪炳事業 bưu bỉnh sự nghiệp Hán Việt: bưu bỉnh sự nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 彪 (bưu) + 炳 (bỉnh) + 事 (sự) + 業 (nghiệp)Hán Việtbưu bỉnh sự nghiệpCấu tạo彪 + 炳 + 事 + 業 · bưu + bỉnh + sự + nghiệp nghĩa thành phần: bưu + bỉnh + sự + nghiệp Nghĩa EngCihui 彪炳事業 iāobǐngshìyè f.e. glorious achievement in history