彪炳千古
bưu bỉnh thiên cổ
Hán Việt: bưu bỉnh thiên cổ · Pinyin: biāo bǐng qiān gǔ
Tổng quan
sáng ngời muôn thuở (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui sáng ngời muôn thuở (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容功業偉大,流傳千古。如:「發明大王愛迪生造福世人,彪炳千古。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容伟大的业绩流传千秋万代。
Eng
- CC-CEDICT to shine through the ages (idiom)
- Cihui 彪炳千古 iāobǐngqiāngǔ f.e. shining through the ages