彪炳日月

biāo bǐng rì yuèbưu bỉnh nhật nguyệt

Hán Việt: bưu bỉnh nhật nguyệt · Pinyin: biāo bǐng rì yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

彪炳:照耀。形容伟大的业绩照耀千秋万代。

Cấu tạo: 彪 (bưu) + 炳 (bỉnh) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彪炳:照耀。形容伟大的业绩照耀千秋万代。

Từ liên quan

Gần nghĩa

日月如梭 · 日月重光 · 日月交食 · 日月合璧 · 日月无光 · 日月经天 · 日月入怀 · 日月其除