雕肝琢肾 diāo gān zhuó shèn · điêu can trác thận Hán Việt: điêu can trác thận · Pinyin: diāo gān zhuó shèn Tổng quan Cấu tạo: 雕 (điêu) + 肝 (can) + 琢 (trác) + 肾 (thận)Pinyindiāo gān zhuó shènHán Việtđiêu can trác thậnCấu tạo雕 + 肝 + 琢 + 肾 · điêu + can + trác + thận nghĩa thành phần: điêu + can + trác + thận