彫落

điêu lạc

Hán Việt: điêu lạc

Tổng quan

biến thể của 凋落[diāo luò]

Cấu tạo: 雕 (điêu) + 落 (lạc)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

彫殘 · 彫零