彫零
điêu linh
Hán Việt: điêu linh
Tổng quan
biến thể của 凋零[diāo líng]; cỏ khô; cỏ héo; cỏ héo
彫敗零落。如:「奈何滿園花草彫零,又是一年過去了。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tàn lụi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 彫敗零落。如:「奈何滿園花草彫零,又是一年過去了。」
Hán Việt: điêu linh
biến thể của 凋零[diāo líng]; cỏ khô; cỏ héo; cỏ héo
彫敗零落。如:「奈何滿園花草彫零,又是一年過去了。」