雕零

điêu linh

Hán Việt: điêu linh

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彫敗零落。如:「奈何滿園花草彫零,又是一年過去了。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

殘落 · 彫殘 · 彫落