雕虫小技

diāo chóng xiǎo jì điêu trùng tiểu kĩ

Hán Việt: điêu trùng tiểu kĩ · Pinyin: diāo chóng xiǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (trùng) + (tiểu) + (kĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「雕蟲小技」。見「雕蟲小技」條。