彬彬有礼地 bân bân hữu lễ địa Hán Việt: bân bân hữu lễ địa Tổng quan Cấu tạo: 彬 (bân) + 彬 (bân) + 有 (hữu) + 禮 (lễ) + 地 (địa)Hán Việtbân bân hữu lễ địaTừ loạitrạngCấu tạo彬 + 彬 + 有 + 禮 + 地 · bân + bân + hữu + lễ + địa nghĩa thành phần: bân + bân + hữu + lễ + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách lịch sựMainlandKaggle Zh-Vi in one's polite wayEngCihui in one's polite way Từ liên quan Gần nghĩa彬彬有礼的 · 彬彬有礼 · 彬彬君子 · 彬彬文質 · 彬彬文质 · 彬彬济济 · 彬彬濟濟