彭博電視 péng bó diàn shì · bành bác điện thị Hán Việt: bành bác điện thị · Pinyin: péng bó diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 彭 (bành) + 博 (bác) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyinpéng bó diàn shìHán Việtbành bác điện thịCấu tạo彭 + 博 + 電 + 視 · bành + bác + điện + thị nghĩa thành phần: bành + bác + điện + thị