彭澤橫琴

péng zé héng qín bành trạch hoành cầm

Hán Việt: bành trạch hoành cầm · Pinyin: péng zé héng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (bành) + (trạch) + (hoành) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陶渊明摆了一张无弦琴。比喻志趣高雅不俗。