彰往察來

zhāng wǎng chá lái chương vãng sát lai

Hán Việt: chương vãng sát lai · Pinyin: zhāng wǎng chá lái

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (vãng) + (sát) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指记载往事不使湮灭,据以考察未来。

Eng

  • Cihui 彰往察來 hāngwǎngchálái f.e. lay open the past and pore over the future; consider the past and weigh the future