彰往考來 zhāng wǎng kǎo lái · chương vãng khảo lai Hán Việt: chương vãng khảo lai · Pinyin: zhāng wǎng kǎo lái Tổng quan Cấu tạo: 彰 (chương) + 往 (vãng) + 考 (khảo) + 來 (lai)Pinyinzhāng wǎng kǎo láiHán Việtchương vãng khảo laiCấu tạo彰 + 往 + 考 + 來 · chương + vãng + khảo + lai nghĩa thành phần: chương + vãng + khảo + lai