彰往考來

zhāng wǎng kǎo lái chương vãng khảo lai

Hán Việt: chương vãng khảo lai · Pinyin: zhāng wǎng kǎo lái

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (vãng) + (khảo) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指彰明往事,考察未来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓彰明往事﹐考察未来。语本《易.系辞下》"夫《易》彰往而察来﹐而微显阐幽。"孔颖达疏"往事必载﹐是彰往也;来事豫占﹐是察来也。"高亨注"彰往﹐表明往事也。察来﹐观察来事也。"