彰明昭着

zhāng míng zhāo zhe chương minh chiêu trứ

Hán Việt: chương minh chiêu trứ · Pinyin: zhāng míng zhāo zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (minh) + (chiêu) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹彰明较着。指事情或道理极其明显。