彰明較着 zhāng míng jiào zhù · chương minh giác trứ Hán Việt: chương minh giác trứ · Pinyin: zhāng míng jiào zhù Tổng quan Cấu tạo: 彰 (chương) + 明 (minh) + 較 (giác) + 着 (trứ)Pinyinzhāng míng jiào zhùHán Việtchương minh giác trứCấu tạo彰 + 明 + 較 + 着 · chương + minh + giác + trứ nghĩa thành phần: chương + minh + giác + trứ