彰明較着

zhāng míng jiào zhù chương minh giác trứ

Hán Việt: chương minh giác trứ · Pinyin: zhāng míng jiào zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (chương) + (minh) + (giác) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指事情或道理极其明显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容非常显明。