影從雲集

yǐng cóng yún jí ảnh tòng vân tập

Hán Việt: ảnh tòng vân tập · Pinyin: yǐng cóng yún jí

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tòng) + (vân) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如影形随,如云聚集。形容追随者众多,天下纷纷响应。