影像斑點

yǐng xiàng bān diǎn ảnh tượng ban điểm

Hán Việt: ảnh tượng ban điểm · Pinyin: yǐng xiàng bān diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ảnh) + (tượng) + (ban) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui smudges