影像斑点

yǐng xiàng bān diǎnảnh tượng ban điểm

Hán Việt: ảnh tượng ban điểm · Pinyin: yǐng xiàng bān diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 影 (ảnh) + 像 (tượng) + 斑 (ban) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết bẩn ảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi smudges

Eng

  • Cihui smudges

Đức

  • Handedict Schmutzfleck

Từ liên quan

Gần nghĩa

影像会议 · 影像处理 · 斑点闪烁 · 影像档 · 斑点狗 · 影像/象 · 影像图 · 影像管