影像斑點 yǐng xiàng bān diǎn · ảnh tượng ban điểm Hán Việt: ảnh tượng ban điểm · Pinyin: yǐng xiàng bān diǎn Tổng quan Cấu tạo: 影 (ảnh) + 像 (tượng) + 斑 (ban) + 點 (điểm)Pinyinyǐng xiàng bān diǎnHán Việtảnh tượng ban điểmCấu tạo影 + 像 + 斑 + 點 · ảnh + tượng + ban + điểm nghĩa thành phần: ảnh + tượng + ban + điểm Nghĩa EngCihui smudges